Trong tiến trình chuyển đổi từ cơ chế thuế khoán sang quản lý dựa trên doanh thu và thu nhập thực tế, hộ kinh doanh đang bước vào một giai đoạn thay đổi sâu sắc về phương thức kê khai, sử dụng hóa đơn và tổ chức sổ sách. ULAW Legal Insight số 13, với chủ đề “Ngưỡng 10 tỷ đồng – Hiểu đúng để không vướng thuế”, đã mở ra một cuộc trao đổi giàu tính thực tiễn cùng ThS. Nguyễn Thị Thương – Giảng viên Khoa Luật Thương mại, Trường Đại học Luật TP.HCM.
Ngay từ đầu chương trình, ThS. Nguyễn Thị Thương lưu ý một ranh giới cần được nhận diện chính xác: việc nâng mức doanh thu được lựa chọn áp dụng phương pháp tính thuế đơn giản từ 3 tỷ đồng lên 10 tỷ đồng hiện mới là đề xuất chính sách, chưa phải quy định đã có hiệu lực. Vì vậy, hộ kinh doanh không nên căn cứ vào thông tin về “ngưỡng 10 tỷ đồng” để tự thay đổi phương pháp kê khai hoặc trì hoãn nghĩa vụ thuế đang phát sinh. Theo thông tin chính thức, đề xuất này được Bộ Tài chính đưa ra vào tháng 8/2026 và dự kiến trình Quốc hội xem xét tại kỳ họp tháng 10/2026.
Theo cô Thương, cơ chế hiện hành có thể được hình dung qua ba nhóm. Nhóm thứ nhất là hộ, cá nhân kinh doanh có doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống, không phải nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân. Nhóm thứ hai là hộ kinh doanh có doanh thu trên 1 tỷ đồng đến 3 tỷ đồng, có thể áp dụng phương pháp tính thuế đơn giản, theo đó số thuế được xác định trên doanh thu nhân với tỷ lệ tương ứng. Nhóm thứ ba là hộ kinh doanh có doanh thu trên 3 tỷ đồng, thực hiện nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân trên cơ sở thu nhập tính thuế, tức doanh thu sau khi trừ các chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh. Ngưỡng doanh thu không phải chịu thuế đã được nâng lên 1 tỷ đồng và áp dụng từ ngày 01/01/2026.
Sự khác biệt giữa nhóm áp dụng phương pháp đơn giản và nhóm tính thuế trên thu nhập không chỉ nằm ở công thức tính thuế, mà còn thể hiện ở yêu cầu quản trị. ThS. Nguyễn Thị Thương cho biết, với phương pháp đơn giản, cơ quan quản lý chủ yếu theo dõi doanh thu; hộ kinh doanh cần sử dụng hóa đơn điện tử và duy trì sổ doanh thu. Trong khi đó, khi thuế được tính trên phần doanh thu trừ chi phí, hộ kinh doanh phải quản lý đồng thời cả đầu ra lẫn đầu vào, kéo theo yêu cầu về sổ chi tiết doanh thu, chi phí; sổ chi tiết vật liệu, dụng cụ, sản phẩm, hàng hóa; sổ chi tiết tiền, bên cạnh sổ doanh thu.
Đối với phần lớn mô hình kinh doanh gắn chặt với kinh tế hộ gia đình, đây là một thách thức không nhỏ. Theo cô Thương, có trường hợp số thuế phải nộp mỗi tháng chỉ ở mức vài trăm nghìn đến vài triệu đồng, nhưng chi phí thuê nhân sự hoặc dịch vụ kế toán có thể lên tới khoảng 10–12 triệu đồng. Bởi vậy, đề xuất mở rộng ngưỡng áp dụng phương pháp tính thuế đơn giản lên 10 tỷ đồng, nếu được thông qua, có thể tạo ra tác động tích cực đáng kể.
ThS. Thương nhấn mạnh, lợi ích quan trọng nhất không nhất thiết là làm giảm trực tiếp số thuế phải nộp, mà là cắt giảm chi phí tuân thủ. Khi chỉ phải tập trung vào hóa đơn điện tử và ghi nhận doanh thu, nhiều hộ kinh doanh có thể chủ động xử lý công việc mà không phải duy trì một bộ máy kế toán vượt quá quy mô thực tế.
Ở chiều ngược lại, cơ quan thuế cũng giảm được áp lực quản lý chi tiết chi phí của một số lượng rất lớn hộ kinh doanh, qua đó tập trung nguồn lực vào những trường hợp có mức độ rủi ro cao hơn hoặc có tiềm năng đóng góp ngân sách lớn hơn. Theo cô Thương, đây là giá trị hai chiều của chính sách: vừa tạo thuận lợi cho người nộp thuế, vừa nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực quản lý nhà nước.
Trong thời gian chờ cơ quan có thẩm quyền xem xét đề xuất, cô Thương khuyến nghị hộ kinh doanh tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo khuôn khổ pháp luật hiện hành, trọng tâm là Nghị định số 68/2026/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 141/2026/NĐ-CP. Tùy quy mô và điều kiện, việc khai thuế được thực hiện theo tháng hoặc theo quý. Đối với nhóm tính thuế trên thu nhập, hộ kinh doanh thực hiện tạm nộp trong năm, sau đó quyết toán khi đã có đầy đủ dữ liệu về doanh thu và chi phí.
Theo phân tích của cô Thương, kết quả quyết toán có thể dẫn đến ba tình huống. Nếu số thuế phải nộp theo quyết toán lớn hơn số đã tạm nộp, hộ kinh doanh nộp bổ sung phần chênh lệch và không bị tính tiền chậm nộp đối với phần điều chỉnh theo cơ chế này. Nếu hai con số bằng nhau, hộ kinh doanh không phát sinh nghĩa vụ bổ sung. Nếu số thuế quyết toán nhỏ hơn số đã tạm nộp, hộ kinh doanh có thể bù trừ với nghĩa vụ thuế đang tồn tại, chuyển sang kỳ tiếp theo hoặc thực hiện thủ tục hoàn thuế.
Cô Thương cho biết các thủ tục bù trừ, hoàn trả hiện có thể được triển khai thông qua các nền tảng trực tuyến, qua đó giảm đáng kể gánh nặng hành chính. Điều quan trọng là hộ kinh doanh phải duy trì dữ liệu doanh thu, chi phí, hóa đơn và chứng từ đầy đủ để có cơ sở chứng minh khi quyết toán.
Một điểm đáng chú ý khác liên quan đến người kinh doanh trên các nền tảng thương mại điện tử. Với nền tảng có chức năng đặt hàng trực tuyến và thanh toán, chủ quản nền tảng thực hiện khấu trừ, khai thay và nộp thay thuế đối với từng giao dịch của hộ, cá nhân kinh doanh.
Theo cô Thương, nếu tổng doanh thu cả năm của người kinh doanh chưa vượt ngưỡng chịu thuế nhưng thuế đã bị nền tảng khấu trừ, họ có thể thực hiện quyết toán để đề nghị hoàn lại khoản đã nộp thừa. Nếu doanh thu đã vượt ngưỡng, số thuế do nền tảng khấu trừ được tính vào nghĩa vụ đã thực hiện; người kinh doanh chỉ phải kê khai, nộp thêm đối với phần doanh thu chưa được khấu trừ. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng một nguồn doanh thu bị tính thuế trùng lặp.
Cô Thương cũng đặc biệt lưu ý cách xác định doanh thu khi một hộ có nhiều cửa hàng, nhiều địa điểm kinh doanh hoặc đồng thời bán hàng trên nhiều nền tảng. Mọi ngưỡng doanh thu đều được xác định trên tổng doanh thu của cùng một hộ kinh doanh, chứ không tính riêng cho từng cửa hàng, từng địa điểm hay từng tài khoản bán hàng.
Hộ kinh doanh có thể thực hiện nghĩa vụ trên một bộ hồ sơ kê khai, nhưng phải phản ánh doanh thu của từng địa điểm; nghĩa vụ thuế cuối cùng vẫn được xác định trên con số tổng hợp. Vì vậy, việc chia nhỏ địa điểm kinh doanh hoặc phân tán hoạt động trên nhiều nền tảng không tạo ra các ngưỡng chịu thuế độc lập. Quy định hiện hành cũng yêu cầu hộ có nhiều địa điểm sử dụng chung mã số thuế và ghi rõ mã địa điểm kinh doanh trên hóa đơn.
Từ góc độ phòng ngừa rủi ro, theo cô Thương, giải pháp căn cơ là thiết kế đồng bộ ngay từ đầu giữa quy trình bán hàng, xuất hóa đơn, ghi nhận doanh thu và quản lý thuế. Một quy trình được tổ chức tốt sẽ hạn chế tình trạng kê khai thiếu, xuất hóa đơn sai thời điểm hoặc bỏ sót hóa đơn.
Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quản lý thuế ngày càng dựa trên dữ liệu điện tử, khả năng đối chiếu tự động và mức độ tuân thủ của người nộp thuế. Một sai sót nhỏ nếu lặp lại trên nhiều hóa đơn có thể tạo ra hệ quả pháp lý và chi phí khắc phục lớn hơn nhiều so với việc đầu tư xây dựng quy trình đúng ngay từ đầu.
Qua ULAW Legal Insight số 13, thông điệp được ThS. Nguyễn Thị Thương gửi đến cộng đồng kinh doanh là sự thận trọng nhưng không hoang mang. Ngưỡng 10 tỷ đồng là một định hướng chính sách đáng chú ý, song nghĩa vụ pháp lý chỉ thay đổi khi cơ quan có thẩm quyền chính thức thông qua và văn bản bắt đầu có hiệu lực.
Trong khoảng thời gian chuyển tiếp, hiểu đúng quy định, tổng hợp đúng doanh thu và xây dựng một hệ thống hóa đơn – sổ sách nhất quán chính là nền tảng để hộ kinh doanh vận hành minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và phát triển bền vững trong nền kinh tế số.
Thực hiện: Phòng Truyền thông và Quan hệ Doanh nghiệp