Trong tiến trình đô thị hóa, đô thị không chỉ là nơi tập trung dân cư, hạ tầng và các hoạt động kinh tế mà còn giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô, dân số và nhu cầu khai thác không gian đô thị cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với công tác quy hoạch, quản lý và tổ chức phát triển. Vì vậy, việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý thống nhất cho lĩnh vực này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, góp phần hướng hoạt động phát triển đô thị theo hướng đồng bộ, bền vững và phù hợp với xu thế hội nhập.
Xung quanh những giá trị khoa học pháp lý và thực tiễn của Luật Phát triển đô thị, TS. Đặng Tất Dũng – Phó Trưởng khoa Luật Hành chính – Nhà nước, Trường Đại học Luật TP.HCM đã có những trao đổi trong chương trình ULAW Legal Insight số 11.
Luật hóa một lĩnh vực có tính tổng hợp và liên ngành
Phát triển đô thị là quá trình phức tạp, liên quan đồng thời đến nhiều lĩnh vực quản lý nhà nước và nhiều nhóm chủ thể khác nhau. Đô thị không chỉ được hình thành từ các công trình xây dựng, hệ thống giao thông hay những dự án đầu tư riêng lẻ, mà còn là một chỉnh thể bao gồm không gian sống, hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, các hoạt động kinh tế và đời sống của cộng đồng dân cư.
Theo TS. Đặng Tất Dũng, một trong những giá trị quan trọng của Luật Phát triển đô thị là tạo lập cơ sở pháp lý mang tính hệ thống cho quá trình phát triển đô thị. Trước yêu cầu phát triển ngày càng cao, việc điều chỉnh từng vấn đề riêng biệt thông qua các quy định thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau có thể dẫn đến sự phân tán hoặc thiếu liên kết trong quá trình tổ chức thực hiện.
Sự ra đời của một đạo luật dành riêng cho phát triển đô thị vì vậy không chỉ nhằm bổ sung thêm các quy định pháp luật, mà còn góp phần hình thành cách tiếp cận tổng thể hơn. Qua đó, hoạt động phát triển đô thị được xem xét trong mối liên hệ giữa quy hoạch, đầu tư, xây dựng, quản lý hạ tầng, khai thác nguồn lực và bảo đảm chất lượng sống của người dân.
Định hình tư duy pháp lý về quản trị phát triển đô thị
Ở phương diện khoa học pháp lý, Luật Phát triển đô thị có ý nghĩa trong việc xác định rõ hơn những nguyên tắc và định hướng chi phối quá trình hình thành, mở rộng, cải tạo và quản lý đô thị.
TS. Đặng Tất Dũng cho biết, pháp luật về phát triển đô thị cần được tiếp cận từ yêu cầu quản trị sự phát triển, thay vì chỉ tập trung xử lý những vấn đề phát sinh sau khi đô thị đã hình thành. Điều này đòi hỏi cơ chế pháp lý phải có khả năng định hướng, dự báo và tạo điều kiện cho các chủ thể chủ động triển khai hoạt động phát triển trong một khuôn khổ rõ ràng.
Từ cách tiếp cận đó, Luật Phát triển đô thị góp phần chuyển trọng tâm từ quản lý các dự án hoặc công trình riêng lẻ sang quản lý quá trình phát triển đô thị như một chỉnh thể. Đây là tiền đề để hạn chế tình trạng phát triển thiếu đồng bộ giữa không gian đô thị với hệ thống hạ tầng, giữa nhu cầu đầu tư với năng lực đáp ứng của địa phương, cũng như giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với các yêu cầu về xã hội và môi trường.
Theo TS. Dũng, một khuôn khổ pháp lý ổn định, minh bạch cũng giúp các cơ quan quản lý, nhà đầu tư và người dân nhận diện rõ hơn quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình. Giá trị của đạo luật vì vậy không chỉ thể hiện ở hoạt động quản lý nhà nước mà còn nằm ở khả năng tạo dựng môi trường pháp lý có tính dự báo cho quá trình phát triển.
Giá trị thực tiễn phụ thuộc vào khả năng tổ chức thi hành
Mặc dù Luật Phát triển đô thị tạo ra nền tảng pháp lý quan trọng, hiệu quả thực tế của đạo luật vẫn phụ thuộc lớn vào quá trình tổ chức thi hành.
Theo TS. Dũng, phát triển đô thị liên quan đến nhiều lĩnh vực và chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Vì vậy, yêu cầu trước hết là phải bảo đảm sự thống nhất giữa Luật Phát triển đô thị với các quy định pháp luật có liên quan, tránh tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn hoặc phát sinh thêm những thủ tục không cần thiết.
Bên cạnh đó, trách nhiệm của các cơ quan và chủ thể tham gia quá trình phát triển đô thị cần được xác định cụ thể. Việc phân định không rõ thẩm quyền hoặc thiếu cơ chế phối hợp có thể làm chậm tiến độ thực hiện, gây khó khăn cho địa phương, nhà đầu tư và người dân.
TS. Dũng cũng nhấn mạnh rằng, các quy định pháp luật chỉ thực sự phát huy giá trị khi phù hợp với điều kiện và năng lực thực hiện. Do đó, cùng với việc hoàn thiện văn bản hướng dẫn, cần chú trọng đến nguồn lực, đội ngũ thực thi và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan có liên quan.
Trong quá trình áp dụng, những dự án, chương trình hoặc kế hoạch phát triển đã được triển khai trước khi luật có hiệu lực cũng cần được xử lý hợp lý. Cơ chế chuyển tiếp rõ ràng sẽ góp phần bảo đảm tính liên tục của hoạt động quản lý, hạn chế xáo trộn và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan.
Hội nhập nhưng không sao chép máy móc mô hình quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập, các đô thị Việt Nam chịu tác động ngày càng rõ nét của những xu hướng phát triển mới trên thế giới. Các yêu cầu về đô thị xanh, đô thị thông minh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao khả năng thích ứng đang trở thành những nội dung quan trọng trong chính sách phát triển.
Theo TS. Dũng, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết, bởi nhiều quốc gia đã xây dựng được những mô hình và cơ chế quản trị đô thị có giá trị tham khảo. Tuy nhiên, hội nhập không đồng nghĩa với việc sao chép nguyên trạng một mô hình từ bên ngoài.
Mỗi quốc gia có điều kiện kinh tế, xã hội, lịch sử, văn hóa và mô hình quản lý khác nhau. Ngay trong phạm vi Việt Nam, các đô thị cũng có sự khác biệt đáng kể về quy mô, vị trí, nguồn lực và trình độ phát triển. Vì vậy, những kinh nghiệm tiến bộ cần được tiếp nhận có chọn lọc và điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế.
Luật Phát triển đô thị, theo đó, cần vừa bảo đảm khả năng tiếp cận những chuẩn mực và xu hướng tiến bộ, vừa giữ được tính chủ động trong việc lựa chọn mô hình phát triển. Khuôn khổ pháp luật phải đủ ổn định để bảo đảm trật tự quản lý nhưng cũng cần có mức độ linh hoạt cần thiết để các địa phương có thể vận dụng phù hợp với đặc điểm của từng đô thị.
Lấy con người và chất lượng sống làm trung tâm
Một đô thị phát triển không thể chỉ được đánh giá thông qua quy mô xây dựng, số lượng dự án hay tốc độ mở rộng không gian. Giá trị cuối cùng của quá trình phát triển phải được thể hiện ở chất lượng sống và khả năng đáp ứng những nhu cầu chính đáng của người dân.
Theo cách tiếp cận được TS. Dũng phân tích, phát triển đô thị cần bảo đảm sự hài hòa giữa hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Hạ tầng kỹ thuật phải được phát triển đồng bộ với hạ tầng xã hội; hoạt động đầu tư cần gắn với khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu; việc khai thác không gian đô thị phải đi đôi với bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng.
Đặt con người ở vị trí trung tâm cũng có nghĩa là chính sách và pháp luật về phát triển đô thị phải quan tâm đến sự tham gia, quyền lợi và khả năng thụ hưởng của người dân. Phát triển chỉ thực sự có ý nghĩa khi thành quả của quá trình đó góp phần tạo ra môi trường sống an toàn, thuận tiện và bền vững.
Từ nền tảng pháp lý đến chất lượng quản trị đô thị
Luật Phát triển đô thị đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế đối với lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống kinh tế – xã hội và không gian phát triển của đất nước. Tuy nhiên, đạo luật không phải là điểm kết thúc mà là nền tảng để tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý, tổ chức thực hiện và giám sát quá trình phát triển đô thị.
Theo TS. Đặng Tất Dũng, để các giá trị khoa học pháp lý và thực tiễn của luật được phát huy đầy đủ, cần có sự thống nhất trong nhận thức, sự đồng bộ trong hệ thống pháp luật và sự phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan, địa phương và các chủ thể liên quan.
Khi được tổ chức thực hiện một cách nghiêm túc, linh hoạt và phù hợp với thực tiễn, Luật Phát triển đô thị sẽ góp phần nâng cao chất lượng quản trị, sử dụng hiệu quả các nguồn lực và kiến tạo những đô thị phát triển bền vững, lấy con người làm trung tâm, đồng thời đáp ứng yêu cầu hội nhập trong giai đoạn mới.
Thực hiện: Phòng Truyền thông và Quan hệ Doanh nghiệp